trade name

/'treid'neim/
Học thuật
Thân thiện
trade name

The company registered a new trade name for its line of eco-friendly cleaning products.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương nghiệp, tên thương mại: Tên một công ty sử dụng để kinh doanh quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, có thể khác với tên pháp chính thức của công ty. Đây tên được công chúng biết đến nhận diện.
    • Nhãn hiệu thương mại cho sản phẩm: Tên cụ thể được đặt cho một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm khi được đưa ra thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Acer" is the trade name of a well-known computer company. ("Acer" tên thương mại của một công ty máy tính nổi tiếng.)
    • The pharmaceutical company markets this drug under a different trade name. (Công ty dược phẩm bán loại thuốc này dưới một tên thương mại khác.)
    • You must register your trade name with the appropriate government agency. (Bạn phải đăng ký tên thương nghiệp của mình với cơ quan chính phủ thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate under a trade name": hoạt động kinh doanh dưới một tên thương mại.

    • The sole proprietor operates under the trade name "Sunny Bakery". (Chủ doanh nghiệp nhân này kinh doanh dưới tên thương mại "Sunny Bakery".)
  • "To protect a trade name": bảo vệ tên thương mại (khỏi việc sử dụng trái phép).

    • It is important to legally protect your trade name to avoid imitation. (Việc bảo vệ pháp cho tên thương mại của bạn rất quan trọng để tránh bị làm giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Brand name (n): Tên thương hiệu. (Thường dùng thay thế cho "trade name" khi nói về tên của sản phẩm cụ thể.)

    • "Coca-Cola" is a famous brand name. ("Coca-Cola" một tên thương hiệu nổi tiếng.)
  • Doing Business As (DBA) (n phr): Tên giao dịch kinh doanh. (Một thuật ngữ pháp thường dùng ở Mỹ để chỉ tên thương mại một doanh nghiệp sử dụng, khác với tên đăng ký chính thức.)

Từ đồng nghĩa
  • Commercial name: tên thương mại.
  • Business name: tên doanh nghiệp, tên kinh doanh.
Lưu ý phân biệt
  • Trade name (tên thương mại) khác với trademark (nhãn hiệu hàng hóa). Một trade name dùng để xác định một công ty hoặc doanh nghiệp, trong khi một trademark (bao gồm biểu tượng, logo, khẩu hiệu) dùng để xác định nguồn gốc của hàng hóa hoặc dịch vụ được bảo hộ để ngăn người khác sử dụng.
    • The trade name "Nike, Inc." identifies the corporation, while the "Swoosh" logo and the word "Nike" on shoes are trademarks. (Tên thương mại "Nike, Inc." xác định tập đoàn, trong khi logo "Swoosh" chữ "Nike" trên giày các nhãn hiệu hàng hóa.)
trade name

The company registered a new trade name for its line of eco-friendly cleaning products.

danh từ
  1. tên thương nghiệp

Từ đồng nghĩa